Nội dung chính
1. Dịch vụ Internet Leased Line VNPT là gì?
Internet Leased Line là giải pháp kênh thuê riêng trên hạ tầng cáp quang, cung cấp đường truyền Internet chuyên biệt cho khách hàng doanh nghiệp. Dịch vụ phù hợp với các đơn vị cần kết nối liên tục, ổn định, triển khai máy chủ, Web Hosting, VPN, VoIP, Video Conference và nhiều ứng dụng trực tuyến chuyên dụng.
2. Kênh Thuê Riêng Internet Leased Line VNPT – Tính năng và lợi ích
Băng thông ổn định
Phù hợp hệ thống cần lưu lượng Internet lớn, truy cập đồng thời và hoạt động liên tục.
IP tĩnh
Hỗ trợ nhu cầu máy chủ, VPN, camera, hệ thống quản trị và các dịch vụ doanh nghiệp.
Kết nối quốc tế
Có lựa chọn băng thông quốc tế theo nhu cầu và phương án kỹ thuật.
Hỗ trợ doanh nghiệp
Tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra hạ tầng và tư vấn phương án phù hợp địa chỉ triển khai.
3. Bảng giá Internet Leased Line VNPT
Đơn vị giá: đồng/tháng. Bảng dưới đây được dựng lại theo bảng giá trong tài liệu bạn cung cấp.
| STT | Băng thông Quốc Tế | Băng thông Trong Nước | Giá cước |
|---|---|---|---|
| 1 | 20 Mbps | 100 Mbps | 25.800.600đ |
| 2 | 25 Mbps | 150 Mbps | 29.700.950đ |
| 3 | 30 Mbps | 200 Mbps | 33.517.300đ |
| 4 | 40 Mbps | 200 Mbps | 39.400.000đ |
| 5 | 50 Mbps | 300 Mbps | 46.290.000đ |
| 6 | 50 Mbps | 400 Mbps | 48.232.000đ |
| 7 | 60 Mbps | 400 Mbps | 55.000.000đ |
| 8 | 80 Mbps | 400 Mbps | 67.300.000đ |
| 9 | 100 Mbps | 500 Mbps | 80.300.000đ |
| 10 | 150 Mbps | 500 Mbps | 112.400.000đ |
| 11 | 200 Mbps | 500 Mbps | 144.478.000đ |
| 12 | 200 Mbps | 700 Mbps | 148.078.000đ |
| 13 | 200 Mbps | 1000 Mbps | 154.478.000đ |
| 14 | 250 Mbps | 500 Mbps | 172.812.000đ |
| 15 | 250 Mbps | 1000 Mbps | 181.812.000đ |
| 16 | 300 Mbps | 500 Mbps | 199.146.000đ |
| 17 | 300 Mbps | 1000 Mbps | 209.146.000đ |
| 18 | 500 Mbps | 1000 Mbps | 314.080.000đ |
| 19 | 700 Mbps | 1000 Mbps | 404.360.000đ |
| 20 | 1000 Mbps | 1000 Mbps | 494.600.000đ |
Lưu ý: Giá, điều kiện cung cấp, phí hòa mạng và cấu hình thực tế cần được xác nhận theo địa chỉ, hạ tầng và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Trong nước & quốc tế
Vùng quốc tế 1: Việt Nam đến Hong Kong, Singapore.
Vùng quốc tế 2: Việt Nam đến Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia, Philippines, Brunei.
Vùng Europe/Myanmar: Nhật Bản, Trung Quốc và một số hướng kết nối khác theo phương án cung cấp.
4. Kênh Thuê Riêng Internet Leased Line VNPT – SLA Cam Kết Về Chất Lượng Dịch Vụ
SLA là cam kết chất lượng dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng, quy định các chỉ tiêu kỹ thuật, thời gian cung cấp, mức độ sẵn sàng và quy trình hỗ trợ.
Đặc tính tiêu chuẩn
Cam kết băng thông, độ ổn định, chất lượng kết nối và các chỉ tiêu kỹ thuật theo hợp đồng.
Đáp ứng dịch vụ
Tiếp nhận sự cố, phối hợp kiểm tra và xử lý theo mức dịch vụ đã thống nhất.
Bảo trì dịch vụ
Quy trình bảo trì và thông báo được thực hiện theo chính sách vận hành dịch vụ.
Thời gian cung cấp
Thời gian triển khai phụ thuộc khảo sát hạ tầng, vị trí và phương án kỹ thuật tại địa chỉ.
5. Năng Lực Hạ Tầng VNPT
| Tuyến kết nối | Năng lực theo tài liệu |
|---|---|
| International connections / kết nối quốc tế | 1,582 Gbps |
| CSC land cable | 375 Gbps |
| SMW3 fiber cable | 150 Gbps |
| AAG (Asia-America Gateway) | 695 Gbps |
| APG (Asia-Pacific Gateway) | 430 Gbps |
| Backbone / Trục Bắc Nam trong nước | 2,200 Gbps |
| Hà Nội – Đà Nẵng | 540 Gbps |
| Hà Nội – Hồ Chí Minh | 400 Gbps |
| Đà Nẵng – Hồ Chí Minh | 350 Gbps |
| Google caching | 2,000 Gbps |
6. Bảng So Sánh Khác Biệt Internet Leased Line VNPT Với ADSL, FTTH
| Tiêu chí | Leased Line | ADSL / FTTH |
|---|---|---|
| Công nghệ | Kênh thuê riêng, tài nguyên và băng thông theo phương án cam kết | Đường truyền truy nhập băng rộng phổ thông |
| Tốc độ | Tùy chọn theo nhu cầu doanh nghiệp | Tốc độ theo gói cước |
| Cam kết tốc độ | Có thể có cam kết theo hợp đồng/SLA | Không tương đương mô hình leased line |
| Dịch vụ mạng | IP tĩnh, máy chủ, VPN, VoIP, Video Conference... | Internet phổ thông, modem/ONT |
| Khả năng nâng cấp | Theo nhu cầu và phương án kỹ thuật | Theo gói/hạ tầng khu vực |
| Độ bảo mật | Phù hợp mô hình kết nối doanh nghiệp chuyên biệt | Phụ thuộc cấu hình mạng khách hàng |
| Tính ổn định | Ưu tiên yêu cầu ổn định và SLA | Phù hợp nhu cầu phổ thông |
Đăng ký tư vấn Internet Leased Line VNPT
Để xác nhận khả năng cung cấp, băng thông, IP tĩnh, SLA và báo giá phù hợp, vui lòng liên hệ tư vấn.
Gọi 0919 121 804